Mặt bằng lãi suất đang nhích lên
Theo dõi bảng lãi suất của các ngân hàng trong những tháng gần đây, bạn sẽ thấy một xu hướng khá rõ: chi phí vay đang tăng. Một số ngân hàng công bố lãi suất cho vay bình quân với khách hàng cá nhân quanh mức 8% đến 11%/năm, trong đó nhóm ngân hàng thương mại nhà nước vẫn giữ mặt bằng thấp hơn phần còn lại của hệ thống. Cần lưu ý con số này là bình quân của nhiều loại khoản vay, không phải mức áp cho từng hồ sơ cụ thể.
Với người đi vay, khó khăn thường nằm ở bốn điểm.
Thứ nhất là kiểu lãi suất ưu đãi ngắn rồi thả nổi. Nhiều hợp đồng chỉ cố định lãi trong 6 đến 12 tháng đầu, sau đó chuyển sang lãi suất cơ sở cộng biên độ. Khi mặt bằng chung đi lên, khoản trả hàng tháng cũng đội lên mà người vay không lường trước.
Thứ hai là các khoản phí nằm ngoài con số lãi suất được quảng cáo: phí thẩm định hồ sơ, phí quản lý khoản vay, phí trả nợ trước hạn. Một số ngân hàng thu, một số không, và điều này chỉ lộ ra khi bạn đọc kỹ hợp đồng.
Thứ ba là bài toán chứng minh thu nhập. Người làm công ăn lương có sao kê nhận lương thì hồ sơ gọn, còn tiểu thương, lao động tự do, người chạy xe công nghệ hay làm việc tự do lại khó đáp ứng giấy tờ theo mẫu. Chính khoảng trống này đẩy nhiều người sang những nơi cho vay nhanh nhưng chi phí cao.
Thứ tư là ranh giới mong manh giữa vay nhanh và vay an toàn. Ứng dụng cho vay mọc lên liên tục, không phải nền tảng nào cũng công bố pháp nhân và giấy phép hoạt động rõ ràng.
Bốn nhóm người vay và cách chọn gói phù hợp
Chị Ngọc, 36 tuổi, kế toán tại Hải Phòng, cần khoảng 80 triệu đồng để sửa lại mái nhà trước mùa mưa. Chị có lương chuyển khoản đều mỗi tháng nên chọn gói vay tín chấp theo lương tại ngân hàng nơi chị nhận lương, kỳ hạn 24 tháng. Điểm chị kiểm tra trước khi ký là phí trả nợ trước hạn, vì chị dự tính tất toán sau khoảng 14 tháng. Nhờ vậy chị cắt được phần lớn tiền lãi của năm thứ hai.
Anh Dũng, 42 tuổi, chủ quán ăn nhỏ ở Bình Dương, cần 150 triệu đồng nhập hàng cho mùa cao điểm. Anh không có bảng lương nên hồ sơ theo hướng khác: vay có tài sản đảm bảo bằng sổ tiết kiệm, hoặc dùng sao kê tài khoản và hóa đơn điện để chứng minh dòng tiền. Cách này chậm hơn một hai ngày nhưng lãi suất dễ chịu hơn nhiều so với vay tiêu dùng không tài sản đảm bảo.
Bạn Trang, 24 tuổi, mới đi làm ở TP.HCM, cần khoảng 30 triệu đồng mua xe máy đi lại. Với khoản nhỏ và thời hạn ngắn, thẻ tín dụng hoặc gói vay tiêu dùng tại ngân hàng có tài khoản nhận lương là lựa chọn gọn hơn cả, miễn là bạn trả đúng hạn để không bị tính lãi.
Còn nhóm thứ tư là những người có nhu cầu gấp vài triệu đến vài chục triệu, không kịp chờ duyệt hồ sơ. Nhóm này cần cẩn trọng nhất, vì đây là nơi các dịch vụ cho vay qua ứng dụng hoạt động mạnh.
So sánh nhanh các hình thức vay phổ biến
| Hình thức | Hạn mức tham khảo | Lãi suất tham khảo | Phù hợp với | Ưu điểm | Điều cần lưu ý |
|---|
| Tín chấp theo lương tại ngân hàng | Khoảng 20 đến 500 triệu đồng | Một số ngân hàng niêm yết từ khoảng 1,6%/tháng | Người có lương chuyển khoản | Hồ sơ gọn, giải ngân trong vài ngày làm việc | Hạn mức tính theo bậc lương, phí trả trước hạn khác nhau |
| Vay có tài sản đảm bảo | Vài trăm triệu đến vài tỷ đồng | Thấp hơn tín chấp, nhiều ngân hàng bình quân 7% đến 11%/năm | Người cần vốn lớn, kỳ hạn dài | Lãi suất dễ chịu, thời hạn linh hoạt | Rủi ro tài sản nếu mất khả năng trả nợ |
| Công ty tài chính tiêu dùng | Khoảng 10 đến 100 triệu đồng | Cao hơn mặt bằng ngân hàng | Người khó chứng minh thu nhập | Duyệt nhanh, ít giấy tờ | Tổng chi phí trọn đời khoản vay cao |
| Thẻ tín dụng và rút tiền mặt | Theo hạn mức được cấp | Miễn lãi nếu trả đúng hạn, rút tiền mặt chịu phí và lãi | Chi tiêu ngắn hạn | Chủ động thời điểm trả | Dễ biến thành nợ dài nếu chỉ trả tối thiểu |
| Nền tảng cho vay qua ứng dụng | Nhiều mức khác nhau, có nơi công bố tới gần 19%/năm | Tùy nền tảng | Khoản nhỏ, cần gấp | Thao tác nhanh trên điện thoại | Phải kiểm tra pháp nhân và giấy phép |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Mức lãi suất thực tế phụ thuộc vào hồ sơ, nghề nghiệp, lịch sử tín dụng của từng người và chính sách từng thời điểm.
Chuẩn bị gì trước khi đặt bút ký
Việc đầu tiên là kiểm tra lịch sử tín dụng của mình. Bạn có thể xem báo cáo tín dụng tại các công ty thông tin tín dụng hoặc hỏi trực tiếp ngân hàng. Một khoản nợ quá hạn nhỏ từ vài năm trước cũng có thể làm hồ sơ bị loại hoặc bị áp lãi cao hơn.
Việc thứ hai là tính ngược từ thu nhập. Tổng các khoản trả nợ mỗi tháng, gồm cả gốc và lãi, thường nên giữ dưới khoảng 40% thu nhập ổn định. Nếu vượt ngưỡng này, bạn đang mua một khoản vay bằng sự căng thẳng của những tháng sau.
Việc thứ ba là hỏi rõ ba câu: lãi suất sau giai đoạn ưu đãi là bao nhiêu, có những loại phí nào, và phí trả nợ trước hạn tính ra sao. Yêu cầu ngân hàng hoặc công ty tài chính gửi bảng tính tổng chi phí cho toàn bộ kỳ hạn, đừng chỉ nhìn con số lãi suất ban đầu.
Việc thứ tư là so sánh ít nhất ba nơi. Chênh lệch 1% đến 2%/năm trên khoản vay vài trăm triệu trong hai năm là một số tiền không nhỏ.
Về kênh uy tín, bạn có thể bắt đầu từ ngân hàng thương mại có chi nhánh gần nơi ở, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng hay Cần Thơ, nơi mạng lưới chi nhánh dày và dịch vụ tư vấn tại quầy dễ tiếp cận. Ở khu vực nông thôn, quỹ tín dụng nhân dân và các chương trình của Ngân hàng Chính sách xã hội dành cho hộ nghèo, học sinh sinh viên, nước sạch và nhà ở là những lựa chọn ít người nghĩ tới nhưng chi phí thường thấp hơn thị trường.
Với các nền tảng cho vay trực tuyến, hãy kiểm tra tên pháp nhân, giấy phép hoạt động và xem nền tảng đó có hợp tác với ngân hàng hay tổ chức tín dụng được cấp phép hay không. Bất kỳ nơi nào yêu cầu nộp tiền trước để được giải ngân, hoặc đòi quyền truy cập danh bạ và ảnh cá nhân, đều là dấu hiệu nên bỏ qua.
Một khoản vay không xấu. Cái xấu là ký mà không biết mình sẽ trả bao nhiêu trong tháng thứ mười ba. Tối nay, hãy lấy một tờ giấy, ghi ra số tiền cần vay, số tiền có thể trả mỗi tháng, và thời hạn bạn muốn kết thúc khoản nợ. Có ba con số đó trong tay, bạn sẽ đọc bảng lãi suất của bất kỳ ngân hàng nào theo cách hoàn toàn khác.